from scratch

from scratch

She baked the cake from scratch.

Định nghĩa

Trạng từ: "from scratch" một cụm từ cố định (idiomatic phrase) dùng để chỉ việc làm một việc đó từ đầu, từ con số không, hoặc từ những nguyên liệu thô sơ nhất, không dựa vào bất kỳ thứ sẵn, đã chuẩn bị trước, hay lợi thế nào.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tự làm chiếc bánh từ đầu, không dùng hỗn hợp bột làm bánh đóng gói sẵn.)
  • (Anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ con số không.)
  • (Chúng tôi phải bắt đầu lại dự án từ đầu sau khi dữ liệu bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "start from scratch": bắt đầu từ con số không, không .
    • After the fire, they had to rebuild their lives from scratch. (Sau trận hỏa hoạn, họ phải xây dựng lại cuộc sống từ con số không.)
  • "make something from scratch": tự làm một thứ đó từ nguyên liệu thô, không dùng đồ chế biến sẵn.
    • I prefer to make pasta sauce from scratch rather than buying it in a jar. (Tôi thích tự làm sốt ống từ nguyên liệu thô hơn mua loại đóng hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • From the ground up: (thành ngữ) từ đầu, từ nền tảng, thường dùng cho các dự án hoặc tổ chức.
    • They designed the new software from the ground up. (Họ thiết kế phần mềm mới từ đầu.)
  • From zero: (cách nói thông tục) từ con số không.
    • He started his career from zero. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ con số không.)
Từ đồng nghĩa
  • Ab initio (từ gốc Latin, trang trọng): từ lúc bắt đầu.
  • From the beginning: từ lúc bắt đầu.
  • From nothing: từ hư vô, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ "start from scratch" thường được dùng như một cụm động từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to square one: quay lại vạch xuất phát, phải bắt đầu lại từ đầu.
    • The experiment failed, so we're back to square one. (Thí nghiệm thất bại, vậy chúng tôi phải quay lại vạch xuất phát.)
  • From the ground up: (đã giải thíchtrên) nhấn mạnh sự xây dựng từ nền móng.